lymph node
Danh từ: Hạch bạch huyết (lymph node) là một cấu trúc nhỏ hình hạt đậu, nằm rải rác trong hệ bạch huyết của cơ thể. Đây là nguồn cung cấp bạch huyết (lymph) và tế bào lympho (lymphocytes), đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp lọc vi khuẩn, virus và các chất lạ khác ra khỏi dòng bạch huyết.
- (Bác sĩ đã kiểm tra các hạch bạch huyết của bệnh nhân để tìm dấu hiệu sưng.)
- (Các hạch bạch huyết sưng lên có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- "palpable lymph node": hạch bạch huyết có thể sờ thấy được khi khám lâm sàng.
- A palpable lymph node in the neck may indicate an underlying illness. (Một hạch bạch huyết có thể sờ thấy ở cổ có thể chỉ ra một căn bệnh tiềm ẩn.)
- "regional lymph node": hạch bạch huyết khu vực, thường được nhắc đến trong ung thư học.
- The cancer had spread to the regional lymph nodes. (Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết khu vực.)
- Lymphatic system (hệ bạch huyết): hệ thống bao gồm các hạch bạch huyết, mạch bạch huyết và các cơ quan liên quan.
- Lymphocyte (tế bào lympho): loại tế bào bạch cầu chính được sản xuất trong hạch bạch huyết.
- Lymphadenopathy (bệnh hạch bạch huyết): tình trạng sưng hoặc bất thường của các hạch bạch huyết.
- Gland (tuyến): trong ngữ cảnh thông thường, đôi khi "lymph node" được gọi là "tuyến bạch huyết", mặc dù về mặt giải phẫu, hạch bạch huyết không phải là tuyến thực sự.
- Node (hạch): từ viết tắt thông dụng trong y học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lymph node". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ kết hợp: - Check lymph nodes: kiểm tra hạch bạch huyết. - The nurse checked the patient's lymph nodes during the physical exam. (Y tá đã kiểm tra các hạch bạch huyết của bệnh nhân trong quá trình khám sức khỏe.) - Feel for lymph nodes: sờ để tìm hạch bạch huyết. - The doctor felt for lymph nodes in the armpit area. (Bác sĩ đã sờ để tìm hạch bạch huyết ở vùng nách.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lymph node". Tuy nhiên, trong y học, có khái niệm: - "Sentinel lymph node": hạch bạch huyết trọng điểm, hạch đầu tiên mà ung thư có thể lan đến từ khối u nguyên phát. - The surgeon removed the sentinel lymph node to check for cancer spread. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ hạch bạch huyết trọng điểm để kiểm tra sự lan rộng của ung thư.)